Tiền Châu Âu


Hiển thị:
Sắp xếp theo:

MS459: Guernsey 1 pound 1991

..

120.000 VND Trước thuế: 120.000 VND

MS455: Greece 50 drachmai 1978

..

100.000 VND Trước thuế: 100.000 VND

MS454: Greece 10 drachmai 1940

..

110.000 VND Trước thuế: 110.000 VND

MS453: Greece - Hy Lap 200 drachmai 1996

..

100.000 VND Trước thuế: 100.000 VND

MS452: Great Britain - Anh 1 Pound 1982

..

140.000 VND Trước thuế: 140.000 VND

MS444: Germany 100 Mark 1910 - VF

..

100.000 VND Trước thuế: 100.000 VND

MS443: Germany 100 Mark 1908 - VF

..

90.000 VND Trước thuế: 90.000 VND

MS442: Georgia 5 Lari 2008

..

200.000 VND Trước thuế: 200.000 VND

MS435: Finland 5 Markkaa 1963

..

150.000 VND Trước thuế: 150.000 VND

MS434: Finland 1 Markka 1963

..

130.000 VND Trước thuế: 130.000 VND

MS429: Estonia 25 Krooni 2002

..

160.000 VND Trước thuế: 160.000 VND

MS428: Estonia 10 Krooni 2006

..

70.000 VND Trước thuế: 70.000 VND

MS427: Estonia 2 Krooni 1992

..

50.000 VND Trước thuế: 50.000 VND

MS416: Duc - Germany 5000 Mark 1922

..

150.000 VND Trước thuế: 150.000 VND

MS415: Duc - Germany 1 Mark 1944

..

85.000 VND Trước thuế: 85.000 VND

MS409: Czech 100 Korun 1997

..

250.000 VND Trước thuế: 250.000 VND

MS406: Croatia 20 Kuna 2001

..

250.000 VND Trước thuế: 250.000 VND

MS405: Croatia 10 Kuna 2001

..

130.000 VND Trước thuế: 130.000 VND

MS387: Bulgaria 2 leva 2005

..

110.000 VND Trước thuế: 110.000 VND

MS373:Bosnia and Herzegovina 50 Pfeniga 1998

..

100.000 VND Trước thuế: 100.000 VND

MS372:Bosnia and Herzegovina 1 Mark 1998

..

100.000 VND Trước thuế: 100.000 VND

MS371:Bo Dao Nha - Portugal 50 escudos 1964

..

250.000 VND Trước thuế: 250.000 VND

MS370:Bo Dao Nha - Portugal 20 escudos 1980

..

180.000 VND Trước thuế: 180.000 VND

MS669:Bo Dao Nha - Portugal 20 escudos 1978

..

150.000 VND Trước thuế: 150.000 VND

MS368:Bo Dao Nha - Portugal 20 escudos 1964

..

200.000 VND Trước thuế: 200.000 VND

MS362:Belarus 50000 Rublei 1994

..

50.000 VND Trước thuế: 50.000 VND

MS361:Belarus 20000 Rublei 1994

..

40.000 VND Trước thuế: 40.000 VND

MS356:Ba Lan - Poland 10 Zlotych 1994

..

180.000 VND Trước thuế: 180.000 VND

MS355:Azerbaijan 1 Manat 2005

..

110.000 VND Trước thuế: 110.000 VND

MS353:Armenia 1000 Dram 2002

..

160.000 VND Trước thuế: 160.000 VND

MS352:Armenia 100 Dram 1998

..

65.000 VND Trước thuế: 65.000 VND

MS345:Ao-Hung 10 kronen 1919

..

190.000 VND Trước thuế: 190.000 VND

MS344:Ao-Hung 2 kronen 1917

..

140.000 VND Trước thuế: 140.000 VND

MS344:Ao-Hung 1 kronen 1916

..

80.000 VND Trước thuế: 80.000 VND

MS343:Ao - Austria 20 schilling 1986

..

220.000 VND Trước thuế: 220.000 VND

MS333 :Ukraine 5000 Karbovantsiv 1995

..

25.000 VND Trước thuế: 25.000 VND

MS332 :Ukraine 1 Karbovanets 1991

..

25.000 VND Trước thuế: 25.000 VND

MS331 :Romania 1 Lei 2005 - polymer

..

50.000 VND Trước thuế: 50.000 VND

MS329 :Nga - Russia 100 Rubles 1993

..

35.000 VND Trước thuế: 35.000 VND

MS327 :Lithuania 0,5 Talona 1991

..

25.000 VND Trước thuế: 25.000 VND

MS326 :Lithuania 0,2 Talona 1991

..

25.000 VND Trước thuế: 25.000 VND

MS325 :Lithuania 0,1 Talona 1991

..

25.000 VND Trước thuế: 25.000 VND

MS324 :Latvia 2 Rublu 1992

..

35.000 VND Trước thuế: 35.000 VND

MS323 :Latvia 1 Rublu 1992

..

30.000 VND Trước thuế: 30.000 VND

MS301e :Belarus 100 Rublei 1992

..

25.000 VND Trước thuế: 25.000 VND

MS301d :Belarus 50 Rublei 1992

..

25.000 VND Trước thuế: 25.000 VND

MS301c :Belarus 25 Rublei 1992

..

25.000 VND Trước thuế: 25.000 VND

MS301b :Belarus 10 Rublei 1992

..

25.000 VND Trước thuế: 25.000 VND

MS301a :Belarus 5 Rublei 1992

..

25.000 VND Trước thuế: 25.000 VND

MS286f :Bulgaria 50 Leva 1951

..

40.000 VND Trước thuế: 40.000 VND