Tiền Châu Phi


Hiển thị:
Sắp xếp theo:

MS462: Guinea Bissau 5000 Pesos 1993

..

200.000 VND Trước thuế: 200.000 VND

MS461: Guinea 5000 Francs 2006

..

CALL Trước thuế: CALL

MS460: Guinea 100 Sylis 1960

..

250.000 VND Trước thuế: 250.000 VND

MS451: Ghana 5000 cedis 1998

..

220.000 VND Trước thuế: 220.000 VND

MS450: Ghana 2000 Cedis 1994

..

140.000 VND Trước thuế: 140.000 VND

MS449: Ghana 1000 cedis 1998

..

140.000 VND Trước thuế: 140.000 VND

MS448: Ghana 1000 cedis 1996 - Giấy khổ lớn

..

180.000 VND Trước thuế: 180.000 VND

MS447: Ghana 1 cedi 2007

..

135.000 VND Trước thuế: 135.000 VND

MS446: Ghana - 10 Cedis - 1978

..

125.000 VND Trước thuế: 125.000 VND

MS445: Ghana - 2 Cedis - 1982

..

90.000 VND Trước thuế: 90.000 VND

MS441: Gambia 50 Dalasis 2010

..

180.000 VND Trước thuế: 180.000 VND

MS440: Gambia 25 Dalasis 2006

..

210.000 VND Trước thuế: 210.000 VND

MS439: Gambia 10 Dalasis 1991

..

160.000 VND Trước thuế: 160.000 VND

MS438: Gambia 5 Dalasis 2006

..

65.000 VND Trước thuế: 65.000 VND

MS437: Gambia 5 Dalasis 1991

..

110.000 VND Trước thuế: 110.000 VND

MS432 :Ethiopia 10 Birr 2006

..

120.000 VND Trước thuế: 120.000 VND

MS431: Ethiopia 5 birr 2000

..

60.000 VND Trước thuế: 60.000 VND

MS430: Ethiopia 1 Birr 1997

..

60.000 VND Trước thuế: 60.000 VND

MS426: Eritrea 20 Nakfa 1997

..

240.000 VND Trước thuế: 240.000 VND

MS425: Eritrea 10 Nakfa 1997

..

65.000 VND Trước thuế: 65.000 VND

MS424: Eritrea 1 Nakfa 1997

..

45.000 VND Trước thuế: 45.000 VND

MS423: Egypt - Ai Cap 1 pound 1967

..

200.000 VND Trước thuế: 200.000 VND

MS422: Egypt - Ai Cap - 20 pound 2007

..

200.000 VND Trước thuế: 200.000 VND

MS421: Egypt - Ai Cap - 10 pound 2007

..

140.000 VND Trước thuế: 140.000 VND

MS420: Egypt - Ai Cap - 5 pound 2007

..

90.000 VND Trước thuế: 90.000 VND

MS402: Congo 500 Francs 2010

..

170.000 VND Trước thuế: 170.000 VND

MS401: Comoros 1000 Francs 2005

..

180.000 VND Trước thuế: 180.000 VND

MS388: Burundi 1000 Francs 2000

..

90.000 VND Trước thuế: 90.000 VND

MS375:Botswana 20 Pula 2002

..

220.000 VND Trước thuế: 220.000 VND

MS374:Botswana 10 Pula 2004

..

150.000 VND Trước thuế: 150.000 VND

MS367:Biafra - 1 Pound- 1968 - 1969

..

75.000 VND Trước thuế: 75.000 VND

MS342:Angola 100 escudos 1973

..

220.000 VND Trước thuế: 220.000 VND

MS341:Angola 50 Kwanzas 1999

..

160.000 VND Trước thuế: 160.000 VND

MS340:Angola 10 Kwanzas 1999

..

95.000 VND Trước thuế: 95.000 VND

MS339:Angola 5 Kwanzas 1999

..

85.000 VND Trước thuế: 85.000 VND

MS336:Algeria 200 Dinar 1992

..

210.000 VND Trước thuế: 210.000 VND

MS335: Algeria 100 Dinar 1981

..

220.000 VND Trước thuế: 220.000 VND

MS334: Algeria 10 Dinar 1983

..

110.000 VND Trước thuế: 110.000 VND

MS300e :Zimbabwe 500 Dollar 2009

..

60.000 VND Trước thuế: 60.000 VND

MS300d :Zimbabwe 100 Dollar 2009

..

60.000 VND Trước thuế: 60.000 VND

MS300c :Zimbabwe 50 Dollar 2009

..

60.000 VND Trước thuế: 60.000 VND

MS300b :Zimbabwe 20 Dollar 2009

..

60.000 VND Trước thuế: 60.000 VND

MS300a :Zimbabwe 5 Dollar 2009

..

60.000 VND Trước thuế: 60.000 VND

MS299 :Zimbabwe 50 tỷ Dollar 2008

..

80.000 VND Trước thuế: 80.000 VND

MS298 :Zimbabwe 20 tỷ Dollar 2008

..

80.000 VND Trước thuế: 80.000 VND

MS297 :Zimbabwe 10 tỷ Dollar 2008

..

80.000 VND Trước thuế: 80.000 VND

MS296 :Zimbabwe 5 tỷ Dollar 2008

..

80.000 VND Trước thuế: 80.000 VND

MS295 :Zimbabwe 500 triệu Dollar 2008

..

80.000 VND Trước thuế: 80.000 VND

MS294 :Zimbabwe 100 triệu Dollar 2008

..

80.000 VND Trước thuế: 80.000 VND

MS293 :Zimbabwe 50 triệu Dollar 2008

..

80.000 VND Trước thuế: 80.000 VND