Tiền Châu Âu


Hiển thị:
Sắp xếp theo:

MS429: Estonia 25 Krooni 2002

..

160.000 VND Trước thuế: 160.000 VND

MS434: Finland 1 Markka 1963

..

130.000 VND Trước thuế: 130.000 VND

MS435: Finland 5 Markkaa 1963

..

150.000 VND Trước thuế: 150.000 VND

MS442: Georgia 5 Lari 2008

..

200.000 VND Trước thuế: 200.000 VND

MS443: Germany 100 Mark 1908 - VF

..

90.000 VND Trước thuế: 90.000 VND

MS444: Germany 100 Mark 1910 - VF

..

100.000 VND Trước thuế: 100.000 VND

MS452: Great Britain - Anh 1 Pound 1982

..

140.000 VND Trước thuế: 140.000 VND

MS453: Greece - Hy Lap 200 drachmai 1996

..

100.000 VND Trước thuế: 100.000 VND

MS454: Greece 10 drachmai 1940

..

110.000 VND Trước thuế: 110.000 VND

MS455: Greece 50 drachmai 1978

..

100.000 VND Trước thuế: 100.000 VND

MS459: Guernsey 1 pound 1991

..

120.000 VND Trước thuế: 120.000 VND

MS56 :Quân Đội Anh - British Military 5 Pence

..

25.000 VND Trước thuế: 25.000 VND

MS57 :Quân Đội Anh - British Military 10 Pence

..

25.000 VND Trước thuế: 25.000 VND

MS58 :Quân Đội Anh - British Military 50 Pence

..

30.000 VND Trước thuế: 30.000 VND

MS59 :Quân Đội Anh - British Military 1 Pound

..

35.000 VND Trước thuế: 35.000 VND

MS60 :Bulgaria 20 Leva 1997

..

25.000 VND Trước thuế: 25.000 VND

MS61 :Bulgaria 50 Leva 1997

..

30.000 VND Trước thuế: 30.000 VND

MS669:Bo Dao Nha - Portugal 20 escudos 1978

..

150.000 VND Trước thuế: 150.000 VND

MS72a : Croatia 1 Dinara 1993

..

25.000 VND Trước thuế: 25.000 VND

MS72b :Croatia 5 Dinara 1993

..

25.000 VND Trước thuế: 25.000 VND

MS72c :Croatia 10 Dinara 1993

..

25.000 VND Trước thuế: 25.000 VND

MS72d :Croatia 25 Dinara 1993

..

30.000 VND Trước thuế: 30.000 VND

MS73 :Croatia 10 Dinara 1993

..

30.000 VND Trước thuế: 30.000 VND

MS74 :Croatia 50.000 Dinara 1993

..

35.000 VND Trước thuế: 35.000 VND

MS75 :Croatia 100.000 Dinara 1993

..

45.000 VND Trước thuế: 45.000 VND

MS78 :Estonia 2 Krooni 1992

..

50.000 VND Trước thuế: 50.000 VND