Tiền Châu Á


Hiển thị:
Sắp xếp theo:

MS1 : Afghanistan 2 Afghanis 2002

..

25.000 VND Trước thuế: 25.000 VND

MS100 :Iran 1000 Rial 1992

..

30.000 VND Trước thuế: 30.000 VND

MS101 :Iran 2000 Rial 1985

..

35.000 VND Trước thuế: 35.000 VND

MS102 :Iraq 1/2 Dinar 1993

..

25.000 VND Trước thuế: 25.000 VND

MS103 :Iraq 5 Dinar 1980

..

35.000 VND Trước thuế: 35.000 VND

MS104 :Iraq 25 Dinar 1986

..

35.000 VND Trước thuế: 35.000 VND

MS105 :Iraq 25 Dinar 1990

..

25.000 VND Trước thuế: 25.000 VND

MS106 :Iraq 50 Dinar 2003

..

30.000 VND Trước thuế: 30.000 VND

MS107 :Iraq 250 Dinar 2003

..

35.000 VND Trước thuế: 35.000 VND

MS108 :Iraq 500 Dinar 2003

..

45 VND Trước thuế: 45 VND

MS109 :Israel 1 Lirot 1958

..

40.000 VND Trước thuế: 40.000 VND

MS110 :Israel 1 Lirot 1978

..

35.000 VND Trước thuế: 35.000 VND

MS111 :Israel 5 Lirot 1973

..

35.000 VND Trước thuế: 35.000 VND

MS112 :Israel 5 Lirot 1980

..

50.000 VND Trước thuế: 50.000 VND

MS113 :Israel 10 Lirot 1973

..

40.000 VND Trước thuế: 40.000 VND

MS114 :Japan 1 Yen 1946

..

50.000 VND Trước thuế: 50.000 VND

MS115 :Hàn Quốc - Korea 1000 Won 2007

..

60.000 VND Trước thuế: 60.000 VND

MS116 :Bắc Triều Tiên - Korea north 5 won 1978

..

25.000 VND Trước thuế: 25.000 VND

MS117 :Bắc Triều Tiên - Korea north 5 won 1998

..

25.000 VND Trước thuế: 25.000 VND

MS118 :Bắc Triều Tiên - Korea north 100 won 1978

..

40.000 VND Trước thuế: 40.000 VND

MS119: Kyrgyzstan 10,50 Tyiyn 1997

..

25.000 VND Trước thuế: 25.000 VND

MS120 :Kyrgyzstan 1 Som 1997

..

25.000 VND Trước thuế: 25.000 VND

MS121 :Kyrgyzstan 5 Som 1997

..

30.000 VND Trước thuế: 30.000 VND

MS122 :Kyrgyzstan 10 Som 1997

..

40.000 VND Trước thuế: 40.000 VND

MS123 :Lao 1000 Kip 2003

..

25.000 VND Trước thuế: 25.000 VND

MS124: Li băng - Lebanon 5 livers 1986

..

25.000 VND Trước thuế: 25.000 VND

MS125 :Li băng - Lebanon 100 livers 1986

..

30.000 VND Trước thuế: 30.000 VND

MS126 :Libang - Lebanon 1000 Livers 1992

..

45.000 VND Trước thuế: 45.000 VND

MS132 :Mongolia 10 Mongo 1993

..

20.000 VND Trước thuế: 20.000 VND

MS133 :Mongolia 20 Mongo 1993

..

20.000 VND Trước thuế: 20.000 VND

MS134 :Mongolia 1 Tugrik 1993

..

25.000 VND Trước thuế: 25.000 VND

MS135 :Mongolia 5 Tugrik 1993

..

25.000 VND Trước thuế: 25.000 VND

MS136 :Mongolia 10 Tugrik 1993

..

30.000 VND Trước thuế: 30.000 VND

MS137 :Mongolia 20 Tugrik 1993

..

35.000 VND Trước thuế: 35.000 VND

MS138 :Mongolia 50 Tugrik 1993

..

45.000 VND Trước thuế: 45.000 VND

MS144 :Myanmar 50 Pyas 1994

..

20.000 VND Trước thuế: 20.000 VND

MS145 :Myanmar 1 Kyats 1996

..

25.000 VND Trước thuế: 25.000 VND

MS146 :Myanmar 5 Kyats 1996

..

25.000 VND Trước thuế: 25.000 VND

MS147 :Myanmar 10 Kyats 1996

..

30.000 VND Trước thuế: 30.000 VND

MS148 :Myanmar 20 Kyats 1996

..

35.000 VND Trước thuế: 35.000 VND

MS149 :Myanmar 50 Kyats 1996

..

35.000 VND Trước thuế: 35.000 VND

MS155 :Nepal 1 rupees 1981

..

25.000 VND Trước thuế: 25.000 VND

MS156 :Nepal 2 rupees 1987

..

25.000 VND Trước thuế: 25.000 VND

MS157 :Nepal 5 rupees 2005

..

30.000 VND Trước thuế: 30.000 VND

MS158 :Nepal 5 rupees 2009

..

35.000 VND Trước thuế: 35.000 VND

MS163 :Pakistan 5 rupees 2008

..

30.000 VND Trước thuế: 30.000 VND

MS164 :Pakistan 20 rupees 2006

..

35.000 VND Trước thuế: 35.000 VND

MS173 :Philippines 2 pesos 1978

..

35.000 VND Trước thuế: 35.000 VND

MS175 :Philippines 10 pesos 1978

..

35.000 VND Trước thuế: 35.000 VND