Tiền Châu Á


Hiển thị:
Sắp xếp theo:

MS191 :Singapore 1 Dollar 1976

..

100.000 VND Trước thuế: 100.000 VND

MS2 :Afghanistan 100 Afghanis 1979

..

30.000 VND Trước thuế: 30.000 VND

MS201 :Tajikistan 5 Diram 1999

..

30.000 VND Trước thuế: 30.000 VND

MS202 :ThaiLand 20 bath 2003

a..

45.000 VND Trước thuế: 45.000 VND

MS213 :Uzbekistan 5 sum 1994

..

25.000 VND Trước thuế: 25.000 VND

MS214 :Uzbekistan 25 sum 1994

..

30.000 VND Trước thuế: 30.000 VND

MS215 :Uzbekistan 50 sum 1994

..

40.000 VND Trước thuế: 40.000 VND

MS224 :Syria 5 Pound 1991

..

30.000 VND Trước thuế: 30.000 VND

MS225 :Syria 10 Pound 1991

..

35.000 VND Trước thuế: 35.000 VND

MS226 : Indonesia 2 1/2 Rupiah 1961

..

30.000 VND Trước thuế: 30.000 VND

MS227a :Indonesia 1 Sen 1964

..

20.000 VND Trước thuế: 20.000 VND

MS227b :Indonesia 5 Sen 1964

..

20.000 VND Trước thuế: 20.000 VND

MS227c :Indonesia 10 Sen 1964

..

20.000 VND Trước thuế: 20.000 VND

MS227d :Indonesia 25 Sen 1964

..

25.000 VND Trước thuế: 25.000 VND

MS228 :Indonesia 100 Rupiah 1984

..

30.000 VND Trước thuế: 30.000 VND

MS229 :Indonesia 1000 Rupiah 2000

..

35.000 VND Trước thuế: 35.000 VND

MS230a :Korea North 1 won 1978

..

25.000 VND Trước thuế: 25.000 VND

MS230b :Korea North 10 won 1978

..

30.000 VND Trước thuế: 30.000 VND

MS231 :Yemen 1 rials 1983

..

45.000 VND Trước thuế: 45.000 VND

MS232 :Yemen 20 rials 1995

..

45.000 VND Trước thuế: 45.000 VND

MS233 :Yemen 50 rials 1995

..

55.000 VND Trước thuế: 55.000 VND

MS234 :Lebanon 10 Livres 1986

..

30.000 VND Trước thuế: 30.000 VND

MS235 :Lebanon 250 Livres 1988

..

40.000 VND Trước thuế: 40.000 VND

MS236 :Lebanon 500 Livres 1988

..

45.000 VND Trước thuế: 45.000 VND

MS24 :Bangladesh 1 taka 2002

..

30.000 VND Trước thuế: 30.000 VND

MS242 :Bhutan 1 Ngultrum 1986

..

25.000 VND Trước thuế: 25.000 VND

MS243 :Brunei 1 ringgit 2007

..

60.000 VND Trước thuế: 60.000 VND

MS25 :Bangladesh 2 taka 2003

..

30.000 VND Trước thuế: 30.000 VND

MS250 :India 2 rupees 1998

..

30.000 VND Trước thuế: 30.000 VND

MS251 :India 5 rupees 2009

..

30.000 VND Trước thuế: 30.000 VND

MS252 :India 10 rupees 2009

..

35.000 VND Trước thuế: 35.000 VND

MS255 :Pakistan 1 rupee 2005

..

25.000 VND Trước thuế: 25.000 VND

MS256 :Pakistan 2 rupees 1999

..

25.000 VND Trước thuế: 25.000 VND

MS257 :Pakistan 10 Rupes 2006

..

25.000 VND Trước thuế: 25.000 VND

MS26 :Bangladesh 10 taka 2005

..

40.000 VND Trước thuế: 40.000 VND

MS261 :Sri Lanka 10 Rupee 2006

..

CALL Trước thuế: CALL

MS262 :Sri Lanka 20 Rupee 2006

..

55.000 VND Trước thuế: 55.000 VND

MS263 :Sri Lanka 50 Rupee 2006

..

70.000 VND Trước thuế: 70.000 VND

MS264 :Sri Lanka 20 Rupees 2010

..

50.000 VND Trước thuế: 50.000 VND

MS266 :Tajikistan 1 rubles 1994

..

25.000 VND Trước thuế: 25.000 VND

MS275 :Venezuela 1 Bolivar 1989

..

25.000 VND Trước thuế: 25.000 VND

MS279 :Bangladesh 5 taka 2009

..

25.000 VND Trước thuế: 25.000 VND

MS282d :Nicaragua 100 Cordobas 1985

..

45.000 VND Trước thuế: 45.000 VND

MS3 :Afghanistan 500 Afghanis 1991

..

30.000 VND Trước thuế: 30.000 VND

MS302 :Afghanistan 10 Afghanis 1979

..

25.000 VND Trước thuế: 25.000 VND

MS303 :Afghanistan 50 Afghanis 1979

..

25.000 VND Trước thuế: 25.000 VND

MS304 :Myanmar 1 Kyats 1990

..

25.000 VND Trước thuế: 25.000 VND

MS305 :Myanmar1 Kyats 1972

..

25.000 VND Trước thuế: 25.000 VND

MS306 :Myanmar 5 Kyats 1973

..

25.000 VND Trước thuế: 25.000 VND

MS307 :Myanmar 10 Kyats 1973

..

30.000 VND Trước thuế: 30.000 VND