Tiền Châu Phi


Hiển thị:
Sắp xếp theo:

MS127 :Libya 1/4 Dinar 2002

..

50.000 VND Trước thuế: 50.000 VND

MS130 :Malawi 5 kwacha 1997

..

30.000 VND Trước thuế: 30.000 VND

MS139 :Mozambique 50 Meticais 1986

..

25.000 VND Trước thuế: 25.000 VND

MS140 :Mozambique 100 Meticais 1989

..

30.000 VND Trước thuế: 30.000 VND

MS141 :Mozambique 1000 Ecudos 1976

..

40.000 VND Trước thuế: 40.000 VND

MS142 :Mozambique 1000 Meticais 1989

..

35.000 VND Trước thuế: 35.000 VND

MS143 :Mozambique 10000 Meticais 1991

..

50.000 VND Trước thuế: 50.000 VND

MS153 :Madagascar 100 Ariary 2008

..

25.000 VND Trước thuế: 25.000 VND

MS154 :Madagascar 200 Ariary 2008

..

35.000 VND Trước thuế: 35.000 VND

MS160 :Nigeria 5 Naira 2006

..

30.000 VND Trước thuế: 30.000 VND

MS161 :Nigeria 10 Naira 2006

..

35.000 VND Trước thuế: 35.000 VND

MS188 :Rwanda 100 Francs 2003

..

45.000 VND Trước thuế: 45.000 VND

MS196 :Somalia 50 Shilling 1991

..

50.000 VND Trước thuế: 50.000 VND

MS197 :Sudan 1 Pound 1987

..

30.000 VND Trước thuế: 30.000 VND

MS198 :Sudan 5 Pound 1991

..

35.000 VND Trước thuế: 35.000 VND

MS199 :Sudan 10 Pound 1991

..

40.000 VND Trước thuế: 40.000 VND

MS248 :Guinea-Bissau 500 Pesos

..

30.000 VND Trước thuế: 30.000 VND

MS249 :Guinea-Bissau 1000 Pesos 1993

..

45.000 VND Trước thuế: 45.000 VND

MS253 :Nigeria 10 Naira 2001

..

40.000 VND Trước thuế: 40.000 VND

MS254 :Nigeria 50 Naira 2007

..

45.000 VND Trước thuế: 45.000 VND

MS259 :Rwanda 100 Francs 1989

..

60.000 VND Trước thuế: 60.000 VND

MS260 :South African 2 Rand 1990

..

80.000 VND Trước thuế: 80.000 VND

MS265 :Sudan 25 Piastres 1987

..

25.000 VND Trước thuế: 25.000 VND

MS267 :Zambia 2 Kwacha 1980

..

25.000 VND Trước thuế: 25.000 VND

MS268 :Zambia 5 Kwacha 1980

..

25.000 VND Trước thuế: 25.000 VND

MS269 :Zambia 50 Kwacha 1980

..

30.000 VND Trước thuế: 30.000 VND

MS270 :Zambia 10 Kwacha 1989

..

30.000 VND Trước thuế: 30.000 VND

MS271 :Zambia 20 Kwacha 1989

..

30.000 VND Trước thuế: 30.000 VND

MS272 :Zambia 20 Kwacha 1992

..

30.000 VND Trước thuế: 30.000 VND

MS273 :Zambia 100 Kwacha 1992

..

35.000 VND Trước thuế: 35.000 VND

MS273 :Zambia 50 Kwacha 1992

..

35.000 VND Trước thuế: 35.000 VND

MS287a :Zaire 1 Makuta 1993

..

30.000 VND Trước thuế: 30.000 VND

MS287b :Zaire 5 Makuta 1993

..

30.000 VND Trước thuế: 30.000 VND

MS287c :Zaire 10 Makuta 1993

..

30.000 VND Trước thuế: 30.000 VND

MS287d :Zaire 50 Makuta 1993

..

30.000 VND Trước thuế: 30.000 VND

MS287e :Zaire 500 Makuta 1994

..

30.000 VND Trước thuế: 30.000 VND

MS287f :Zaire 5000 Makuta 1995

..

35.000 VND Trước thuế: 35.000 VND

MS287g :Zaire 10000 Makuta 1995

..

35.000 VND Trước thuế: 35.000 VND

MS287h :Zaire 100000 Makuta 1992

..

35.000 VND Trước thuế: 35.000 VND

MS287i :Zaire 100000 Makuta 1996

..

35.000 VND Trước thuế: 35.000 VND

MS288a :Zimbabwe 5 dollar 1997

..

70.000 VND Trước thuế: 70.000 VND

MS288b :Zimbabwe 1000 dollar 2003

..

70.000 VND Trước thuế: 70.000 VND

MS288c :Zimbabwe 5000 dollar 2004

..

70.000 VND Trước thuế: 70.000 VND

MS289a :Zimbabwe 5 dollar 2007

..

70.000 VND Trước thuế: 70.000 VND

MS289b :Zimbabwe 10 dollar 2007

..

70.000 VND Trước thuế: 70.000 VND

MS289c :Zimbabwe 20 dollar 2007

..

70.000 VND Trước thuế: 70.000 VND

MS289d :Zimbabwe 50 dollar 2007

..

70.000 VND Trước thuế: 70.000 VND

MS289e :Zimbabwe 100 dollar 2007

..

70.000 VND Trước thuế: 70.000 VND

MS289e :Zimbabwe 500 dollar 2007

..

70.000 VND Trước thuế: 70.000 VND

MS289f :Zimbabwe 1000 dollar 2007

..

70.000 VND Trước thuế: 70.000 VND