Tiền Châu Phi


Hiển thị:
Sắp xếp theo:

MS142 :Mozambique 1000 Meticais 1989

..

35.000 VND Trước thuế: 35.000 VND

MS141 :Mozambique 1000 Ecudos 1976

..

40.000 VND Trước thuế: 40.000 VND

MS140 :Mozambique 100 Meticais 1989

..

30.000 VND Trước thuế: 30.000 VND

MS139 :Mozambique 50 Meticais 1986

..

25.000 VND Trước thuế: 25.000 VND

MS130 :Malawi 5 kwacha 1997

..

30.000 VND Trước thuế: 30.000 VND

MS127 :Libya 1/4 Dinar 2002

..

50.000 VND Trước thuế: 50.000 VND

MS82 :Guinea-Bissau 100 Pesos 1990

..

30.000 VND Trước thuế: 30.000 VND

MS81 :Guinea-Bissau 50 Pesos 1990

..

30.000 VND Trước thuế: 30.000 VND

MS79 :Ethiopia 1 birr 1995

..

35.000 VND Trước thuế: 35.000 VND

MS70e : Congo 50 Centimet

..

30.000 VND Trước thuế: 30.000 VND

MS70d : Congo 20 Centimet

..

30.000 VND Trước thuế: 30.000 VND

MS70c : Congo 10 Centimet

..

25.000 VND Trước thuế: 25.000 VND

MS70b : Congo 5 Centimet

..

25.000 VND Trước thuế: 25.000 VND

MS70a : Congo 1 Centimet

..

25.000 VND Trước thuế: 25.000 VND

MS65 :Burundi 100 Francs 2001

..

40.000 VND Trước thuế: 40.000 VND

MS64 :Burundi 50 Francs 2005

..

45.000 VND Trước thuế: 45.000 VND

MS63 :Burundi 20 Francs 2003

..

25.000 VND Trước thuế: 25.000 VND

MS62 :Burundi 10 Francs 2003

..

25.000 VND Trước thuế: 25.000 VND

MS7 :Ai Cập-EGYPT 1 Pound 2008

..

35.000 VND Trước thuế: 35.000 VND

MS6D: EGYPT-Ai Cập 50 piastres 2002

..

30.000 VND Trước thuế: 30.000 VND

MS6C: EGYPT-Ai Cập 25 piastres 2002

..

30.000 VND Trước thuế: 30.000 VND

MS7: Ai Cập-EGYPT 10 piastres 2006

..

25.000 VND Trước thuế: 25.000 VND