Tiền Châu Phi


Hiển thị:
Sắp xếp theo:

MS449: Ghana 1000 cedis 1998

..

140.000 VND Trước thuế: 140.000 VND

MS450: Ghana 2000 Cedis 1994

..

140.000 VND Trước thuế: 140.000 VND

MS451: Ghana 5000 cedis 1998

..

220.000 VND Trước thuế: 220.000 VND

MS460: Guinea 100 Sylis 1960

..

250.000 VND Trước thuế: 250.000 VND

MS461: Guinea 5000 Francs 2006

..

CALL Trước thuế: CALL

MS462: Guinea Bissau 5000 Pesos 1993

..

200.000 VND Trước thuế: 200.000 VND

MS62 :Burundi 10 Francs 2003

..

25.000 VND Trước thuế: 25.000 VND

MS63 :Burundi 20 Francs 2003

..

25.000 VND Trước thuế: 25.000 VND

MS64 :Burundi 50 Francs 2005

..

45.000 VND Trước thuế: 45.000 VND

MS65 :Burundi 100 Francs 2001

..

40.000 VND Trước thuế: 40.000 VND

MS6C: EGYPT-Ai Cập 25 piastres 2002

..

30.000 VND Trước thuế: 30.000 VND

MS6D: EGYPT-Ai Cập 50 piastres 2002

..

30.000 VND Trước thuế: 30.000 VND

MS7 :Ai Cập-EGYPT 1 Pound 2008

..

35.000 VND Trước thuế: 35.000 VND

MS70a : Congo 1 Centimet

..

25.000 VND Trước thuế: 25.000 VND

MS70b : Congo 5 Centimet

..

25.000 VND Trước thuế: 25.000 VND

MS70c : Congo 10 Centimet

..

25.000 VND Trước thuế: 25.000 VND

MS70d : Congo 20 Centimet

..

30.000 VND Trước thuế: 30.000 VND

MS70e : Congo 50 Centimet

..

30.000 VND Trước thuế: 30.000 VND

MS79 :Ethiopia 1 birr 1995

..

35.000 VND Trước thuế: 35.000 VND

MS7: Ai Cập-EGYPT 10 piastres 2006

..

25.000 VND Trước thuế: 25.000 VND

MS81 :Guinea-Bissau 50 Pesos 1990

..

30.000 VND Trước thuế: 30.000 VND

MS82 :Guinea-Bissau 100 Pesos 1990

..

30.000 VND Trước thuế: 30.000 VND