Tiền Châu Á


Hiển thị:
Sắp xếp theo:

MS308 :QĐ Nhật ở Myanmar 1/2 rupees 1942 -AU-

..

25.000 VND Trước thuế: 25.000 VND

MS309 :QĐ Nhật ở Myanmar 1 rupees 1942 -AU-

..

25.000 VND Trước thuế: 25.000 VND

MS310 :QĐ Nhật ở Myanmar 5 rupees 1942 -AU-

..

25.000 VND Trước thuế: 25.000 VND

MS311 :QĐ Nhật ở Myanmar 10 rupees 1942 -AU-

..

30.000 VND Trước thuế: 30.000 VND

MS312 :QĐ Nhật ở Malaysia 1 cent 1942 -AU-

..

25.000 VND Trước thuế: 25.000 VND

MS314 :Cambodia 0,2 Riels 1979

..

25.000 VND Trước thuế: 25.000 VND

MS315 :China 1 Yuan 1990

..

25.000 VND Trước thuế: 25.000 VND

MS316 :China 1 Yuan 1999

..

25.000 VND Trước thuế: 25.000 VND

MS318 :Hong Kong 1 cent 1961

..

40.000 VND Trước thuế: 40.000 VND

MS319 :Kazakhstan 1 Tenge 1993

..

30.000 VND Trước thuế: 30.000 VND

MS320 :Kazakhstan 5 Tenge 1993

..

35.000 VND Trước thuế: 35.000 VND

MS321 :Korea north 5 won 2009

..

25.000 VND Trước thuế: 25.000 VND

MS322 :Korea north 10 won 2009

..

35.000 VND Trước thuế: 35.000 VND

MS328 :Nepal 10 Rupees 2006

..

45.000 VND Trước thuế: 45.000 VND

MS330 :Qatar 1 Riyal 2008

..

35.000 VND Trước thuế: 35.000 VND

MS338:An Do - India 100 rupee 2009

..

150.000 VND Trước thuế: 150.000 VND

MS35 :Bhutan 1 Ngultrum 2006

..

CALL Trước thuế: CALL

MS358:Bahrain 1 Dinar 2007

..

180.000 VND Trước thuế: 180.000 VND

MS359:Bangladesh 100 taka 2011

..

95.000 VND Trước thuế: 95.000 VND

MS36 :Bhutan 5 Ngultrum 2006

..

CALL Trước thuế: CALL

MS363:Bhutan 5 Ngultrum 2006

..

40.000 VND Trước thuế: 40.000 VND

MS364:Bhutan 20 Ngultrum 2006

..

60.000 VND Trước thuế: 60.000 VND

MS365:Bhutan 50 Ngultrum 2008

..

120.000 VND Trước thuế: 120.000 VND

MS366:Bhutan 100 Ngultrum 2006

..

180.000 VND Trước thuế: 180.000 VND

MS385: Brunei 1 Ringgit 1996 - polymer

..

60.000 VND Trước thuế: 60.000 VND

MS386: Brunei 5 Ringgit 2002 - polymer

..

190.000 VND Trước thuế: 190.000 VND

MS389: Cambodia 20000 Riels 2008 - tien ki niem

..

160.000 VND Trước thuế: 160.000 VND

MS4 :Afghanistan 1000 Afghanis 1979

..

30.000 VND Trước thuế: 30.000 VND

MS5 :Afghanistan 10000 Afghanis 1993

..

35.000 VND Trước thuế: 35.000 VND

MS66:Cambodia 100 Riels 1972

..

40.000 VND Trước thuế: 40.000 VND

MS67 :Cambodia 50 Riels 2002

..

20.000 VND Trước thuế: 20.000 VND

MS68 :Cambodia 100 Riels 2002

..

25.000 VND Trước thuế: 25.000 VND

MS8 :Ả rập Xê-Út - Arab Saudi 1 Riyal 1984

..

30.000 VND Trước thuế: 30.000 VND

MS89 :HongKong 10 Dollar 2002 Cotton

..

60.000 VND Trước thuế: 60.000 VND

MS90 :HongKong 10 Dollar 2007 Polymer

..

50.000 VND Trước thuế: 50.000 VND

MS91 :India 20 Rupees 2009

..

50.000 VND Trước thuế: 50.000 VND

MS92 :Indonesia 100 Rupiah 1992

..

25.000 VND Trước thuế: 25.000 VND

MS93 :Indonesia 500 Rupiah 1992

..

25.000 VND Trước thuế: 25.000 VND

MS94 :Indonesia 1000 Rupiah 1992

..

25.000 VND Trước thuế: 25.000 VND

MS95 :Indonesia 2000 Rupiah 2009

..

35.000 VND Trước thuế: 35.000 VND

MS96 :Iran 100 Rial 1985

..

25.000 VND Trước thuế: 25.000 VND

MS97 :Iran 200 Rial 1982

..

30.000 VND Trước thuế: 30.000 VND

MS98 :Iran 500 Rial 1982

..

30.000 VND Trước thuế: 30.000 VND

MS99 :Iran 1000 Rial 1982

..

30 VND Trước thuế: 30 VND