Tiền Châu Mỹ


Hiển thị:
Sắp xếp theo:

MS351:Argentina 50 pesos 1955

..

240.000 VND Trước thuế: 240.000 VND

MS357:Bahamas 50 Cents 2000

..

100.000 VND Trước thuế: 100.000 VND

MS360:Barbados 5 Dollar 2007

..

150.000 VND Trước thuế: 150.000 VND

MS376:Brazil 1 Cruzeiros 1972

..

35.000 VND Trước thuế: 35.000 VND

MS377:Brazil 1 Real 2003

..

50.000 VND Trước thuế: 50.000 VND

MS378:Brazil 2 Reals 2001

..

CALL Trước thuế: CALL

MS379:Brazil 5 Cruzeiros 1970

..

65.000 VND Trước thuế: 65.000 VND

MS380:Brazil 10 Cruzeiros 1970

..

85.000 VND Trước thuế: 85.000 VND

MS381:Brazil 50 Cruzeiros 1970

..

120.000 VND Trước thuế: 120.000 VND

MS382:Brazil 5000 Cruzeiros 1986

..

110.000 VND Trước thuế: 110.000 VND

MS383:Brazil 10000 Cruzeiros 1990

..

85.000 VND Trước thuế: 85.000 VND

MS384:Brazil 10000 Cruzeiros 1993

..

130.000 VND Trước thuế: 130.000 VND

MS390: Canada 1 dollar 1967 - tien ki niem

..

210.000 VND Trước thuế: 210.000 VND

MS391: Canada 1 dollar 1973

..

130.000 VND Trước thuế: 130.000 VND

MS392: Canada 2 dollar 1986

..

170.000 VND Trước thuế: 170.000 VND

MS393: Chile 2000 Pesos 2010 - polymer

..

250.000 VND Trước thuế: 250.000 VND

MS394: Colombia 1 Pesos 1964

..

120.000 VND Trước thuế: 120.000 VND

MS395: Colombia 20 Pesos 1983

..

75.000 VND Trước thuế: 75.000 VND

MS396: Colombia 50 Pesos 1983

..

85.000 VND Trước thuế: 85.000 VND

MS397: Colombia 200 Pesos 1989

..

160.000 VND Trước thuế: 160.000 VND

MS398: Colombia 500 Pesos 1984

..

160.000 VND Trước thuế: 160.000 VND

MS399: Colombia 1000 Pesos 1992

..

160.000 VND Trước thuế: 160.000 VND

MS400: Colombia 2000 Pesos 1992

..

250.000 VND Trước thuế: 250.000 VND

MS404: Costa Rica 2000 colones

..

220.000 VND Trước thuế: 220.000 VND

MS407: Cuba 3 pesos 1989

..

180.000 VND Trước thuế: 180.000 VND

MS408: Cuba 3 pesos 2004

..

100.000 VND Trước thuế: 100.000 VND

MS411: Dominican 100 PESOS - 2009

..

160.000 VND Trước thuế: 160.000 VND

MS412: Dominican republic 20 pesos 2009 - polymer

..

80.000 VND Trước thuế: 80.000 VND

MS413: Dominican Republic 50 pesos 2008

..

100.000 VND Trước thuế: 100.000 VND

MS417: East Caribbean 10 dollars 2003

..

250.000 VND Trước thuế: 250.000 VND

MS418: Ecuador 5000 Sucres 1996

..

170.000 VND Trước thuế: 170.000 VND

MS419: Ecuador 10000 Sucres

..

210.000 VND Trước thuế: 210.000 VND

MS43 :Brazil 100 Cruzeiros 1981

..

40.000 VND Trước thuế: 40.000 VND

MS436: Galapagos Islands 500 Sucres - 2010 - polymer

..

100.000 VND Trước thuế: 100.000 VND

MS44 :Brazil 200 Cruzeiros 1981

..

40.000 VND Trước thuế: 40.000 VND

MS45 : Brazil 1000 Cruzeiros 1981

..

50.000 VND Trước thuế: 50.000 VND

MS456: Guatemala 5 Quetzales 2011 - polymer

..

70.000 VND Trước thuế: 70.000 VND

MS457: Guatemala 10 Quetzales 2008

..

80.000 VND Trước thuế: 80.000 VND

MS458: Guatemala 20 Quetzales 2007

..

150.000 VND Trước thuế: 150.000 VND

MS46 :Brazil 50 Cruzados 1988

..

30.000 VND Trước thuế: 30.000 VND

MS47 :Brazil 50 Cruzados novos 1990

..

30.000 VND Trước thuế: 30.000 VND

MS48 :Brazil 100 Cruzados 1989

..

35.000 VND Trước thuế: 35.000 VND

MS49 :Brazil 100 Cruzados novos 1989

..

40.000 VND Trước thuế: 40.000 VND

MS50 :Brazil 200 Cruzeiros 1990

..

40.000 VND Trước thuế: 40.000 VND

MS51 :Brazil 500 Cruzados 1987

..

35.000 VND Trước thuế: 35.000 VND

MS52 :Brazil 500 Cruzados 1990

..

40.000 VND Trước thuế: 40.000 VND

MS53 :Brazil 1000 Cruzados 1989

..

40.000 VND Trước thuế: 40.000 VND

MS54 :Brazil 1000 Cruzeiros 1991

..

30.000 VND Trước thuế: 30.000 VND