Tiền Quốc Tế Giá Rẻ Phần I

Quý Khách Chọn Mã Số Xong Xin Vui Lòng

SMS hoặc CALL 0937 336 395
Lưu Ý: tiền thế giới Phần I Mã Số bắt đầu bằng chữ I

Tiền Mới 100%

I104: Galapagos Islands 500 Sucres - 2010 - polymer = 100k

I105: Gambia 5 Dalasis 1991 = 
110k

I106: Gambia 5 Dalasis 2006 
= 65k

I107: Gambia 10 Dalasis 1991 
= 160k

I108: Gambia 25 Dalasis 2006 
= 210k

I109: Gambia 50 Dalasis 2010 
= 180k

I110: Georgia 5 Lari 2008 
= 200k

I111: Germany 100 Mark 1908 - VF 
= 90k

I112: Germany 100 Mark 1910 - VF 
= 100k

I113: Ghana - 2 Cedis - 1982 
= 90k

I114: Ghana - 10 Cedis - 1978 
= 125k

I115: Ghana 1 cedi 2007
 = 135k

I116: Ghana 1000 cedis 1996 - Giấy khổ lớn 
= 180k

I117: Ghana 1000 cedis 1998 
= 140k

I118: Ghana 2000 Cedis 1994 
= 140k

I119: Ghana 5000 cedis 1998
 = 220k

I120: Great Britain - Anh 1 Pound 1982 
= 140k

I121: Greece - Hy Lap 200 drachmai 1996 
= 100k

I122: Greece 10 drachmai 1940 
= 110k

I123: Greece 50 drachmai 1978 
= 100k

I124: Guatemala 5 Quetzales 2011 - polymer 
= 70k

I125: Guatemala 10 Quetzales 2008 
= 80k

I126: Guatemala 20 Quetzales 2007 
= 150k

I127: Guernsey 1 pound 1991
 = 120k

I128: Guinea 100 Sylis 1960 
= 250k

I129: Guinea 5000 Francs 2006
 = 230k

I130: Guinea Bissau 5000 Pesos 1993
 = 200k

I131: Guyana 5 dollars 1992 
= 40k

I132: Guyana 100 Dollar 2009 
= 40k

I133: Guyana 500 Dollar 2006 
= 170k

I134: Ha Lan - Netherlands Antilles 1 Gulden 1970 
= 130k

I135: Ha Lan - Netherlands Antilles 2 1-2 Gulden 1970 
= 190k

I136: Haiti 10 Gourdes 1998
 = 85k

I137: Haiti 20 Gourdes 2001 
= 140k

I138: Haiti 20 Gourdes 2001
 = 160k

I139: Han Quoc - Korea South 50 Jeon 1962
 = 125k

I140: Han Quoc - Korea South 500 Won 1973 
= 200k

I141: Han Quoc 5.000 Won 2002 
= 250k

I142: Han Quoc - Korea South 10 Jeon 1962 
= 80k

I143: Honduras 20 Lempiras 13.7.2006 
= 80k

I144: HongKong 1 cent 1941
 = 170k

I145: HongKong 1 cent 1945 
= 120k

I146: HongKong 10 dollar 1982 
= 120k

I147: HongKong 10 Dollars 1983
 = 100k

I148: Hongkong 20 dollar 2003 
= 140k

I149: Hongkong 20 dollar 2003 
= 150k

I150: Hungary 1.000 Forint 2006 
= 200k

I151: Hungary 10 forint 1975 
= 230k

I152: Hungary 500 Forint 1998 
= 180k

I153: Hy Lap - Greece 500 drachmai 1983
 = 150k

Viết đánh giá

Lưu ý: không hỗ trợ HTML!
    Xấu           Tốt

Tiền Quốc Tế Giá Rẻ Phần I

  • Lượt xem: 2606
  • Mã sản phẩm: TQTI
  • Tình trạng: Còn hàng
0 Product(s) Sold
  • CALL